Giải thích toàn diện về sự khác biệt giữa Kiwame, Origami và Soejō

Sponsored links

— Ba loại “chứng thư” đã quyết định giá trị của thư pháp là gì?

Một tác phẩm thư pháp không hoàn tt ch bng vic được viết ra.
Giá trị của nó đã luôn thay đổi tùy theo cách nó được đánh giácách nó được truyn li.

Trong thế giới thư pháp thời Edo, tồn tại ba loại văn bản quan trọng được đính kèm cùng tác phẩm:

  • Kiwame(極)
  • Origami(折紙)
  • Soejō(添状)

Ngày nay, ba loại văn bản này thường bị nhầm lẫn với nhau, nhưng vai trò, trng lượng và chc năng ca chúng hoàn toàn khác bit.

Bài viết này sẽ hệ thống lại ý nghĩa, chc năng và bi cnh lch s của từng loại, đồng thời giải thích vì sao cu trúc ba tng này là điu tt yếu đối với sự trưởng thành của văn hóa thư pháp Nhật Bản.

Vì sao cần đến “chứng thư”?── Thời đại mà thư pháp trở thành một thị trường

Trong thời Edo, thư pháp đã trải qua một sự chuyển biến lớn:

  • Các bản thủ bút cổ (kohitsu) bị cắt rời thành từng mảnh
  • Trở thành đối tượng sưu tập của daimyo và tầng lớp giàu có
  • Việc tặng, mua bán và trao đổi trở nên phổ biến

Từ đó, những câu hỏi không thể tránh khỏi xuất hiện:

  • Đây có phải là tác phẩm thật không?
  • Là chữ của ai?
  • Giá trị của nó ở mức nào?

Để trả lời những câu hỏi này, mt văn hóa v giám đnh và bo chng bng văn bn đã ra đời.

Kiwame là gì?

Kiwame – “phán quyết cuối cùng”

Kiwame là sự đánh giá mang tính khẳng định dứt khoát, xác định tác phẩm thư pháp đó được công nhận là chữ của ai.

Đặc điểm chính

  • Tên tác giả được ghi rõ ràng
  • Có chữ ký và kaō (ký hiệu hoa ấn) của người giám định
  • Cách diễn đạt ngắn gọn, không mơ hồ

Nói cách khác, kiwame thể hiện duy nhất một kết luận:

“Tác phẩm này là bút tích chân thực của người X.”

Trọng lượng của kiwame

Việc có hay không có kiwame ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Giá trị
  • Độ tín nhiệm
  • Giá thị trường

Có thể nói, kiwame chính là “giy chng minh nhân thân” ca mt tác phm thư pháp.

Origami là gì?

Origami – văn bản giám định

Origami ghi lại lý do vì sao đi đến kết lun đó.

  • Viết trên một tờ giấy được gấp lại
  • Thuận tiện cho việc mang theo và lưu trữ
  • Có hình thức trang trọng, gần với văn bản công

Nội dung điển hình

Trong origami thường có:

  • Đặc trưng của phong cách chữ
  • Thói quen vận bút
  • So sánh với các tác phẩm khác

Nếu kiwamekết lun, thì origami chính là căn c đ đi đến kết lun đó.

Soejō là gì?

Soejō – thư bổ sung

Soejō là loại văn bản mềm dẻo nhất trong ba loại:

  • Viết dưới dạng thư từ
  • Văn phong mang tính cá nhân
  • Có giải thích hoàn cảnh, bối cảnh

Được dùng khi nào?

  • Để giải thích xuất xứ của tác phẩm
  • Bổ sung về dòng truyền thừa hay gia hệ
  • Làm rõ hoàn cảnh xung quanh kiwame hoặc origami

Nói cách khác, soejō là văn bản truyn ti “câu chuyn” xoay quanh tác phm thư pháp.

So sánh vai trò của ba loại văn bản

LoiTính chtVai trò
KiwameKhẳng địnhPhán quyết cuối cùng về tác giả và tính chân thực
OrigamiPhân tíchLý do giám định và nội dung chuyên môn
SoejōBổ sungXuất xứ, bối cảnh và hoàn cảnh liên quan

Ba loại này không to thành th bc trên–dưới,
mà là s phân công chc năng.

Vì sao cần đến ba loại văn bản?

Thư pháp không phải là “một vật đơn thuần”

Một tác phẩm thư pháp bao gồm sự đan xen phức tạp của:

  • Tác giả
  • Thời đại
  • Mục đích sử dụng ban đầu
  • Quá trình truyền lại

Không một văn bản đơn lẻ nào có thể gánh vác tất cả.

Tách biệt phán đoán – giải thích – câu chuyện

  • Kiwame: làm rõ phán đoán
  • Origami: bảo chứng tính chuyên môn
  • Soejō: kết nối con người và lịch sử

Cấu trúc phân công này chính là minh chứng cho s trưởng thành ca văn hóa thư pháp thi Edo.

Mối quan hệ giữa kohitsumi và ba loại văn bản

Chỉ những người:

  • Đã xem qua số lượng lớn tác phẩm
  • Tích lũy được sự tín nhiệm lâu dài

mới có thể phát hành kiwame, origamisoejō.
Họ được gọi là kohitsumi (người giám định cổ bút).

Họ không chỉ là người phân định thật–giả,
mà còn là nhng người “dch” giá tr ca thư pháp sang ngôn ng xã hi.

Ảnh hưởng còn lại trong thời hiện đại

Ngay cả ngày nay, trong giới mỹ thuật:

  • Giấy chứng nhận giám định
  • Tư liệu về xuất xứ
  • Văn bản thuyết minh

vẫn duy trì cấu trúc ba tầng này.

Kiwame, origamisoejō không chỉ là cổ văn thư.
Chúng là trí tu đc thù ca Nht Bn v cách tin tưởng, gìn gi và truyn li ngh thut.

Kết luận ── Thư pháp được đánh giá cả ngoài tờ giấy

Thư pháp không kết thúc ở những nét mực.

Ẩn phía sau nó là:

  • Con mắt biết nhìn
  • Ngôn từ biết kể
  • Hệ thống tạo dựng niềm tin

Kiwame, origamisoejō chính là cu trúc vô hình nâng đ thư pháp,
và là bằng chứng cho sự chín muồi của văn hóa thư pháp Nhật Bản.

Comments